Icecat the open catalog

What are your requirements?
On offer biz.jpg (1794)
Relevance
Seagate Enterprise ST6000VN0011-20PK hard disk drive (ST6000VN0011-20PK)

Seagate ST6000VN0011-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ... Seagate ST6000VN0011-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (đọc): 11,27 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 6,9 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate Enterprise ST6000NM0124 hard disk drive (ST6000NM0124)

Seagate ST6000NM0124, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ cứng:... Seagate ST6000NM0124, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 8,0 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate Enterprise 600GB SAS 12Gb/s (ST600MP0005)

Seagate 600GB SAS 12Gb/s, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 600 GB,... Seagate 600GB SAS 12Gb/s, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 600 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35 xentimet (2.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 8,7 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 5,3 Oát. Chiều rộng: 7,01 xentimet, Chiều cao: 1,5 xentimet, Chiều sâu: 10,045 xentimet more

Seagate Enterprise ST4000NM0064-20PK hard disk drive (ST4000NM0064-20PK)

Seagate ST4000NM0064-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA II, Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa... Seagate ST4000NM0064-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA II, Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 4000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 9,59 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 6 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate Enterprise NAS 5TB (ST5000VN0001)

Seagate NAS 5TB, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 5000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89... Seagate NAS 5TB, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 5000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (đọc): 11,27 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 6,9 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate Enterprise ST4000VN0011-20PK hard disk drive (ST4000VN0011-20PK)

Seagate ST4000VN0011-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 4000 GB, Kích cỡ ổ... Seagate ST4000VN0011-20PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 4000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (đọc): 9,42 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 6 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate 600GB SAS 12Gb/s (ST600MX0082)

Seagate 600GB SAS 12Gb/s, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 600 GB,... Seagate 600GB SAS 12Gb/s, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 600 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35 xentimet (2.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 8,7 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 5,3 Oát. Chiều rộng: 7,01 xentimet, Chiều cao: 1,5 xentimet, Chiều sâu: 10,045 xentimet more

Seagate Enterprise ST900MM0128 hard disk drive (ST900MM0128)

Seagate ST900MM0128, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 900 GB, Kích cỡ... Seagate ST900MM0128, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 900 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35 xentimet (2.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 7,12 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 3,88 Oát, Dòng điện khởi động: 0,44 Ampe. Chiều rộng: 7,01 xentimet, Chiều cao: 1,5 xentimet, Chiều sâu: 10,045 xentimet more

Seagate Enterprise ST1000NX0353-30PK hard disk drive (ST1000NX0353-30PK)

Seagate ST1000NX0353-30PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: SATA, Dung lượng ổ đĩa cứng: 1000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35... Seagate ST1000NX0353-30PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: SATA, Dung lượng ổ đĩa cứng: 1000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35 xentimet (2.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 4,74 Oát, Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ): 1,14 Oát, Tiêu thụ năng lượng (ghi): 3,51 Oát. Chiều rộng: 7,01 xentimet, Chiều cao: 1,5 xentimet, Chiều sâu: 10,045 xentimet more

Seagate Enterprise ST900MM0088-30PK hard disk drive (ST900MM0088-30PK)

Seagate ST900MM0088-30PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 900 GB,... Seagate ST900MM0088-30PK, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial Attached SCSI (SAS), Dung lượng ổ đĩa cứng: 900 GB, Kích cỡ ổ cứng: 6,35 xentimet (2.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng: 7,12 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 3,88 Oát, Dòng điện khởi động: 0,44 Ampe. Chiều rộng: 7,01 xentimet, Chiều cao: 1,5 xentimet, Chiều sâu: 10,046 xentimet more

Seagate Enterprise ST6000NM0074 hard disk drive (ST6000NM0074)

Seagate ST6000NM0074, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ cứng:... Seagate ST6000NM0074, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 6000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 8,0 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Seagate Enterprise NAS 3TB (ST3000VN0011)

Seagate NAS 3TB, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 3000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89... Seagate NAS 3TB, Enterprise. Giao diện ổ cứng: Serial ATA III, Dung lượng ổ đĩa cứng: 3000 GB, Kích cỡ ổ cứng: 8,89 xentimet (3.5 insơ (ký hiệu)). Tiêu thụ năng lượng (đọc): 9,42 Oát, Tiêu thụ năng lượng (lúc rảnh): 6 Oát. Chiều rộng: 10,185 xentimet, Chiều cao: 2,61 xentimet, Chiều sâu: 14,7 xentimet more

Loading ...
No match found